Loading

Ngoại Tệ Trực Tuyến

Tin Nhắn Giá Vàng & Ngoại Tệ

Tải Ứng Dụng Điện Thoại

Chuyển Đổi Tiền Tệ

Ngoại Tệ Thế Giới

Biểu Đồ Giá Vàng

Kitco

Biểu Đồ USD Index

[Most Recent USD from www.kitco.com]

Ngoại Tệ Ngân Hàng

Cập nhật: 23/03/2017 09:13:43
Tên Mua C.Khoản Bán
AUD 17,264.03 17,368.24 17,523.12
CAD 16,827.16 16,979.98 17,200.07
CHF 22,656.61 22,816.32 23,112.05
EUR 24,394.05 24,467.45 24,685.64
GBP 28,080.99 28,278.94 28,531.12
HKD 2,890.21 2,910.58 2,954.21
JPY 201.61 203.65 205.47
KRW 18.76 19.75 20.99
SGD 16,075.75 16,189.07 16,366.14
THB 645.42 645.42 672.35
USD 22,740.00 22,740.00 22,810.00
Nguồn : vietcombank.com.vn.
Tham Khảo Tỷ Giá tại: taiem.com.vn

LỰC THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI MUA/BÁN (Tham khảo)

Để tham khảo giá vàng SJC, tỉ giá được cập nhật liên tục trong ngày.
Liên hệ: (+84) 90 9940 999 ; (+84) 972 555 880

Nhận định giá Vàng thế giới

Lưu ý: S: Hỗ trợ. R: Cản trên.

ĐỒ THỊ GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

Giá Vàng Trực Tuyến

Tin Nhắn Giá Vàng & Ngoại Tệ

Nhật Ký Giá Vàng SJC

Xem  

Nhật Ký Tỷ Giá

Xem  

Quy Đổi Giá Vàng Tự Do

ĐVT: Ngàn đồng/Lượng

Giá Bán  

Chênh Lệch  

(Giá chỉ mang tính tham khảo)

Đăng ký mã xác nhận

Quy Đổi Giá Vàng Thế Giới

Quy Đổi  

Chứng Khoán Thế Giới

Exchange Last Change
DJIA® 20661.3 20.88
SP500 ETF 234.28 0.55
TSX 15348.46 74.22
NDQ ETF 130.69 0.88
FTSE 100 ETF 25.72 -0.05
CAC 40 4994.7 25.59
DAX 11904.12 33.34
AEX 0
WIG20 2209 -11.00
IPC 48487.3 -104.96
Bovespa 0
Nikkei 0
Hang Seng 24320.41 -15.92
Shanghai 3245.2198 -1.00
NZX 50 7060.83 -24.71
TSEC 9922.66 10.70
Sensex 0
Nifty 0
EuroStoxx 3420.7 5.17
ASX 200 5684.5 -90.10
Russel ETF 134 0.03

Lãi Suất Ngân Hàng

Uc AUD 1.500% USD USD 1.000%
Japan JPY -0.100% UK GBP 0.250%
VietNam CAD 0.500% Thuy Sy CHF -0.750%
Newzealand NZD 1.750% EU EUR 0.000%