Loading

Ngoại Tệ Trực Tuyến

Tải Ứng Dụng Điện Thoại

Ngoại Tệ Thế Giới

Biểu Đồ Giá Vàng

Kitco

Biểu Đồ USD Index

[Most Recent USD from www.kitco.com]

Ngoại Tệ Ngân Hàng

Cập nhật: 30/06/2016 02:51:13
Tên Mua C.Khoản Bán
AUD 16,371.96 16,470.78 16,617.96
CAD 16,899.27 17,052.74 17,274.08
CHF 22,493.03 22,651.59 22,899.76
EUR 24,525.73 24,599.53 24,819.35
GBP 29,578.41 29,786.92 30,053.09
HKD 2,837.90 2,857.91 2,895.01
JPY 214.81 216.98 218.91
SGD 16,349.68 16,464.93 16,612.06
THB 621.59 621.59 647.54
USD 22,275.00 22,275.00 22,345.00
Nguồn : vietcombank.com.vn.
Tham Khảo Tỷ Giá tại: taiem.com.vn

LỰC THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI MUA/BÁN (Tham khảo)

Để tham khảo giá vàng SJC, tỉ giá được cập nhật liên tục trong ngày.
Liên hệ: (+84) 90 9940 999 ; (+84) 972 555 880

Nhận định giá Vàng thế giới

Lưu ý: S: Hỗ trợ. R: Cản trên.

ĐỒ THỊ GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

Giá Vàng Trực Tuyến

Nhật Ký Giá Vàng SJC

Xem  

Nhật Ký Tỷ Giá

Xem  

Quy Đổi Giá Vàng Tự Do

ĐVT: Ngàn đồng/Lượng

Giá Bán  

Chênh Lệch  

(Giá chỉ mang tính tham khảo)

Đăng ký mã xác nhận

Quy Đổi Giá Vàng Thế Giới

Quy Đổi  

Chứng Khoán Thế Giới

Exchange Last Change
DJIA® 17652.02 196.00
SP500 ETF 206.375 3.18
TSX 14037.45 108.74
NDQ ETF 106.298 1.84
FTSE 100 ETF 25.74 0.15
CAC 40 4195.32 55.95
DAX 9612.27 54.58
AEX 430.08 7.20
WIG20 1756.2 -0.66
IPC 45385.25 11.34
Bovespa 51135.87 1126.42
Nikkei 15566.83 43.48
Hang Seng 20436.12 219.05
Shanghai 2931.59 13.06
NZX 50 6804.2 87.62
TSEC 8676.68 -29.40
Sensex 26740.39 113.24
Nifty 8204 30.90
EuroStoxx 2832.18 71.81
Russel ETF 112.52 2.15

Lãi Suất Ngân Hàng

Uc AUD 1.750% USD USD 0.500%
Japan JPY -0.100% UK GBP 0.500%
VietNam CAD 0.500% Thuy Sy CHF -0.750%
Newzealand NZD 2.250% EU EUR 0.000%