Loading

Ngoại Tệ Trực Tuyến

Tải Ứng Dụng Điện Thoại

Chuyển Đổi Tiền Tệ

Ngoại Tệ Thế Giới

Biểu Đồ Giá Vàng

Kitco

Biểu Đồ USD Index

[Most Recent USD from www.kitco.com]

Ngoại Tệ Ngân Hàng

Cập nhật: 24/07/2016 19:46:58
Tên Mua C.Khoản Bán
AUD 16,506.59 16,606.23 16,754.63
CAD 16,770.52 16,922.83 17,142.49
CHF 22,363.78 22,521.43 22,768.19
EUR 24,405.21 24,478.65 24,697.40
GBP 29,177.13 29,382.81 29,645.39
HKD 2,836.87 2,856.87 2,893.96
JPY 207.70 209.80 211.68
SGD 16,274.75 16,389.48 16,535.95
THB 625.80 625.80 651.93
USD 22,260.00 22,260.00 22,330.00
Nguồn : vietcombank.com.vn.
Tham Khảo Tỷ Giá tại: taiem.com.vn

LỰC THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI MUA/BÁN (Tham khảo)

Để tham khảo giá vàng SJC, tỉ giá được cập nhật liên tục trong ngày.
Liên hệ: (+84) 90 9940 999 ; (+84) 972 555 880

Nhận định giá Vàng thế giới

Lưu ý: S: Hỗ trợ. R: Cản trên.

ĐỒ THỊ GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

Giá Vàng Trực Tuyến

Nhật Ký Giá Vàng SJC

Xem  

Nhật Ký Tỷ Giá

Xem  

Quy Đổi Giá Vàng Tự Do

ĐVT: Ngàn đồng/Lượng

Giá Bán  

Chênh Lệch  

(Giá chỉ mang tính tham khảo)

Đăng ký mã xác nhận

Quy Đổi Giá Vàng Thế Giới

Quy Đổi  

Chứng Khoán Thế Giới

Exchange Last Change
DJIA® 18570.85 46.70
SP500 ETF 217.24 0.98
TSX 14600.66 27.14
NDQ ETF 113.65 0.47
FTSE 100 ETF 26.0599 -0.04
CAC 40 4381.1 15.72
DAX 10147.46 16.95
AEX 453.35 2.13
WIG20 1792.97 -7.90
IPC 47537.28 174.20
Bovespa 57002.08 360.59
Nikkei 16627.25 14.35
Hang Seng 21964.27 51.23
Shanghai 3012.82 -25.30
NZX 50 7226.05 12.00
TSEC 9056.56 46.34
Sensex 27803.24 81.52
Nifty 8541.2 21.55
EuroStoxx 2972.23 7.79
Russel ETF 120.4 0.89

Lãi Suất Ngân Hàng

Uc AUD 1.750% USD USD 0.500%
Japan JPY -0.100% UK GBP 0.500%
VietNam CAD 0.500% Thuy Sy CHF -0.750%
Newzealand NZD 2.250% EU EUR 0.000%