Loading

Ngoại Tệ Trực Tuyến

Tin Nhắn Giá Vàng & Ngoại Tệ

Tải Ứng Dụng Điện Thoại

Chuyển Đổi Tiền Tệ

Ngoại Tệ Thế Giới

Biểu Đồ Giá Vàng

Kitco

Biểu Đồ USD Index

[Most Recent USD from www.kitco.com]

Ngoại Tệ Ngân Hàng

Cập nhật: 25/06/2017 01:49:18
Tên Mua C.Khoản Bán
AUD 17,023.71 17,126.47 17,279.24
CAD 16,922.27 17,075.95 17,297.31
CHF 23,112.53 23,275.46 23,577.19
EUR 25,222.90 25,298.80 25,549.65
GBP 28,605.67 28,807.32 29,064.27
HKD 2,872.32 2,892.57 2,935.93
JPY 201.24 203.27 205.09
KRW 18.45 19.42 20.64
SGD 16,181.52 16,295.59 16,473.86
THB 655.95 655.95 683.33
USD 22,690.00 22,690.00 22,760.00
Nguồn : vietcombank.com.vn.
Tham Khảo Tỷ Giá tại: taiem.com.vn

LỰC THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI MUA/BÁN (Tham khảo)

Để tham khảo giá vàng SJC, tỉ giá được cập nhật liên tục trong ngày.
Liên hệ: (+84) 90 9940 999 ; (+84) 972 555 880

Nhận định giá Vàng thế giới

Lưu ý: S: Hỗ trợ. R: Cản trên.

ĐỒ THỊ GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

ĐỒ THỊ BITCOIN THẾ GIỚI

Giá Vàng Trực Tuyến

Tin Nhắn Giá Vàng & Ngoại Tệ

Nhật Ký Giá Vàng SJC

Xem  

Nhật Ký Tỷ Giá

Xem  

Quy Đổi Giá Vàng Tự Do

ĐVT: Ngàn đồng/Lượng

Giá Bán  

Chênh Lệch  

(Giá chỉ mang tính tham khảo)

Đăng ký mã xác nhận

Quy Đổi Giá Vàng Thế Giới

Quy Đổi  

Chứng Khoán Thế Giới

Exchange Last Change
DJIA® 21394.76 13.84
SP500 ETF 243.13 0.29
TSX 15319.56 78.90
NDQ ETF 141.24 0.54
FTSE 100 ETF 25.67 0.04
CAC 40 5266.12 -7.12
DAX 12733.41 -24.56
AEX 519.5 1.18
WIG20 2308 9.00
IPC 48980.78 42.40
Bovespa 61087.1351 -185.08
Nikkei 20132.67 -19.91
Hang Seng 25670.05 -54.23
Shanghai 3157.873 19.43
NZX 50 7553.64 -10.05
TSEC 10377.7 -25.86
Sensex 31138.21 -214.36
Nifty 9574.95 -68.30
EuroStoxx 3543.68 -8.85
ASX 200 5715.9 9.90
Russel ETF 140.91 0.93

Lãi Suất Ngân Hàng

Uc AUD 1.500% USD USD 1.250%
Japan JPY -0.100% UK GBP 0.250%
VietNam CAD 0.500% Thuy Sy CHF -0.750%
Newzealand NZD 1.750% EU EUR 0.000%